INNOVA VENTURER
885.000.000₫
- Mô tả
- THÔNG SỐ
Mô tả
NGOẠI THẤT
Sang trọng Vững chãi
- Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.
- Mâm hợp kim nhôm 5 chấu cỡ lớn 16 inch được thiết kế ba chiều ở mỗi chấu làm toát lên vẻ thể thao khỏe khoắn.
- Cụm đèn sau thời thượng với thiết kế hình chữ L tạo dáng vẻ sang trọng và chắc chắn.
- Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ cùng đèn chào mừng độc đáo, cùng màu thân xe cho vẻ sang trọng, trang nhã.
- Thiết kế mới sắc sảo sử dụng đèn Halogen siêu sáng, hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu và chế độ điều khiển đèn bật tắt tiện lợi.
- Đèn sương mù dạng hình thang thon gọn cân xứng với thiết kế tổng thể cản trước, viền chụp đèn được mạ crôm mang lại dáng vẻ sang trọng.
- Phần đuôi xe đường bệ với trang bị ăng-ten dạng vây cá mập bật lên sức cuốn hút đầy uy lực. Phần cửa sau thiết kế góc cạnh, sắc nét tạo nên tổng thể vững chãi của xe.
- Đầu xe với lưới tản nhiệt hình lục giác kết hợp với cụm đèn trước, cùng cản trước được thiết kế mở rộng tạo ra những đường nét vuốt dài sắc sảo cho cảm giác không gian ba chiều mạnh mẽ, vững chãi.
- Innova Thế hệ đột phá là sự kết hợp hài hòa giữa phong cách tinh tế và nét mạnh mẽ hiện đại của một chiếc SUV, tạo nên phong cách cá tính riêng biệt và vẻ ngoài sang trọng chinh phục mọi ánh nhìn.
NỘI THẤT
Sang trọng đẳng cấp
- Nội thất sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.
- Hệ thống âm thanh được trang bị đầu DVD cao cấp thế hệ mới, cùng màn hình càm ứng 7 inch hiện đại ứng dụng công nghệ trợ sáng giúp người cầm lái thao tác dễ dàng khi đi buổi tối
- Hộp để đồ với thiết kế ốp gỗ nổi bật, thuận tiện hơn với chức năng làm mát đồ uống, tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu
- Bàn gập sau lưng ghế mang lại sự thuận tiện tối đa cho nhu cầu làm việc hay giải trí.
- Hệ thống điều hòa với hai dàn lạnh công tắc điều chỉnh tự động riêng biệt, thuận tiện cùng với cửa gió ở các hàng ghế giúp làm lạnh nhanh chóng tạo cảm giác dễ chịu thoải mái cho mọi hành khách
- Tay lái kết hợp hoàn hảo giữa chất liệu da tự nhiên, mạ bạc trang nhã và gỗ quý phái, đồng thời tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin cho dáng vẻ vừa quyền uy vừa hiện đại, lịch lãm. (V)
- Mọi thứ nằm trong tầm kiểm soát của người lái với bảng đồng hồ và màn hình hiển thị đa thông tin một cách chính xác, rõ ràng.
- Giá giữ ly phía trước với thiết kế ốp gỗ sang trọng, thuận tiện cho người sử dụng.
- Ngăn đựng mắt kính thuận tiện đem tới tiện nghi tối ưu cho chủ sở hữu
- Cách xếp ghế linh hoạt hơn với nhiều cách bố trí tạo không gian đa dạng phù hợp với mọi mục đích sử dụng của chủ sở hữu.
- Với khả năng điều chỉnh ghế linh hoạt để tối đa hóa diện tích khoang hành lý, bạn sẽ không còn nỗi lo vềhành lý cồng kềnh. Hãy thư giãn và tận hưởng nhữngchuyến đi cùng gia đình bạn
- Đắm mình trong không gian hài hoà, đẳng cấp với ánh sáng xanh sâu thẳm, cho cảm giác thư thái trên mọi hành trình, đặc biệt vào ban đêm.
TÍNH NĂNG
Tính năng nổi bật
VẬN HÀNH
- Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách hàng thêm lựa chọn, không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu.
- Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.
- Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
- Hệ thống khung gầm được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh.
- Hộp số 6 cấp chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái.
- Hệ thống túi khí được tăng cường tối đa tới 7 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
- Cảm biến lùi giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển đánh lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.
- Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.
- Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.
- Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, móc cài ghế trẻ em ISOFIX là trang bị rất hữu ích giúp định vị ghế trẻ em chắc chắn và an toàn, đem lại sự an tâm và thoải mái cho cả gia đình.
- Cột lái tự đổ giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.
- Hệ thống cân bằng điện tử VSC kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn. Đặc biệt, hệ thống còn được trang bị nút tắt (Off) để khách hàng linh hoạt sử dụng.
- Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.
- Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.
- Khung xe với kết cấu GOA sử dụng thép chống ăn mòn cứng vững hơn, cho khả năng giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách để bảo đảm độ an toàn.
| KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG/DIMENSIONS – WEIGHT | ||||
| Kích thước tổng thể/Overall dimension (DàixRộngxCao/L x W x H) (mm x mm x mm) |
4735 x 1830 x 1795 | |||
| Chiều dài cơ sở/Wheelbase (mm) | 2750 | |||
| Chiều rộng cơ sở/Tread Trước x Sau/Front x Rear (mm) |
1530/1530 | 1540/1540 | ||
| Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm) | 178 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu/Minimum turning radius (m) | 5.4 | |||
| Trọng lượng không tải/Kerb weight (kg) | 1755 | 1725 | 1700 | |
| Trọng lượng toàn tải/Gross weight (kg) | 2340 | 2380 | 2330 | |
| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH/ENGINE – PERFORMANCE | ||||
| Loại/Type | Động cơ xăng, VVT-I kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC/Gasoline, 4-cylinders inline, 16 valve DOHC with Dual VVT-i | |||
| Dung tích công tác/Displacement (cc) | 1998 | |||
| Công suất tối đa/Max output (kW @ vòng/phút) | 102/5600 | |||
| Mô men xoắn tối đa/Max torque (Nm@vòng/phút) | 183/4000 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu/Fuel tank capacity (L) | 55 | |||
| Hộp số/Transmission | Tự động 6 cấp/6-speech automatic | Sổ tay 5 cấp/5-speech manualc | ||
| Hệ thống treo Trước (Front suspension) | Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Double wishbone | |||
| Hệ thống treo Sau (Rear suspension) | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên/ 4-link with lateral rod | |||
| Lốp xe/Tire | 215/55R17 | 205/65R16 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải/Emission standard | Euro 4 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100 km) | 12.63 | 12.67 | 12.69 | 12.5 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100 km) | 8.08 | 7.8 | 7.95 | 8.1 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100 km) | 9.75 | 9.61 | 9.7 | 9.7 |
| NGOẠI THẤT/EXTERIOR | ||||
| Đèn chiếu gần/Low beam | LED, dạng thấu kính/LED,projector | Halogen, phản xạ đa chiều/Halogen, multi-reflector | ||
| Đèn chiếu xa/High beam | Halogen, phản xạ đa chiều/Halogen, multi-reflector | |||
| Chế độ điều khiển đèn tự động/ Auto light on/off feature | Có/With | Không/Without | ||
| Hệ thống cân bằng đèn pha/ Headlamp leveling system | Tự động/Auto(ALS) | Chỉnh tay/Manuak (LS) | ||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường/Follow me home | Có/With | Không/Without | ||
| Cụm đèn sau/Rear combination lamp | Bóng đèn thường/Bulb | |||
| Đèn báo phanh trên cao/Highmounted stop lamp | LED | |||
| Đèn sương mù/Foglamp | LED | Halogen | ||
| Hệ thống chiếu sáng ban ngày/Daytime running light | Có/With | Không/Without | ||
| Chức năng điều chỉnh điện/Power adjust của Gương chiếu hậu ngoài/Outer mirror | Có/With | |||
| Chức năng gập điện/Power fold của Gương chiếu hậu ngoài/Outer mirror | Có/With | Không/Without | ||
| Tích hợp đèn báo rẽ/Turn signal lamp | Có/With | |||
| NỘI THẤT/INTERIOR | ||||
| Loại tay lái/Type | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/3-spoke, leather, silver, wood | 3 chấu, urethane, mạ bạc/3-spoke, urethane, silver | ||
| Nút bấm điều khiển tích hợp ở tay lái/Steering switch | Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin/Audio, hand-frees phone & multi-information display | |||
| Điều chỉnh/Adjust | Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic | |||
| Trợ lực lái/Power steering | Thủy lực/Hydraulic | |||
| Gương chiếu hậu trong/Inside rear-view mirror | 2 chế độ ngày & đêm/Day & Night | |||
| Loại đồng hồ/Type | Optitron | Analog | ||
| Đèn báo chế độ Eco/Eco indicator | Có/With | |||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu/Fel consumption meter | Có/With | |||
| Chức năng báo vị trí cần số/Shift posotion indicator | Có/With | Không/Without | ||
| Màn hình hiển thị đa thông tin/Multi-information display | Màn hình TFT 4.2-inch/TFT 4.2-inch display | Màn hình đơn sắc/ Dot dipslay | ||
| Chất liệu bọc ghế/Material | Da/Leather | Nỉ cao cấp/High grade fabric | Nỉ thường/Low grade fabric | |
| Điều chỉnh ghế lái của ghế trước (Driver’s seat) | Chỉnh điện 8 hướng/Power slide, recllining & vertical adjust | Chỉnh cơ 6 hướng/Manual slide, reclining & vertical adjust | ||
| Điều chỉnh ghế hành khách của ghế trước/Front passenger’s seat | Chỉnh cơ 4 hướng/Manual slide & reclining | |||
| Hàng ghế thứ hai của ghế sau/2nd seat now | Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay/ Captain seat,manual slide & reclining with armrest |
Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 tumble, manual clide & reclining | ||
| Hàng ghế thứ ba của ghế sau/3rd seat now | Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up | |||
| TIỆN NGHI/UTILITY | ||||
| Hệ thống điều hòa/Air conditioner | 2 dàn lạnh, tự động/Dual, Auto | 2 dàn lạnh, chỉnh tay/Dual, manual | ||
| Cửa gió sau/Rear air duct | Có/With | |||
| Đầu đĩa | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối điện thoại thông minh/Display audio, touch screen 8-inch, smartphone connections | Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối điện thoại thông minh/ Dipslay audio, touch screen 7-inch, smartphone connection |
||
| Số loa/Number of speaker | 6 | |||
| USB,Bluetooth | Có/With/td> | |||
| Kết nối thông minh/Smartphone connections | Có/With | |||
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm/Smartkey & push start | Có/With | Không/Without | ||
| Chức năng khóa cửa từ xa/Wireless door lock | Có/With | |||
| Khóa cửa tự động theo tốc độ/Power door lock link speed | Có/With | |||
| Cửa sổ điều chỉnh điện/Power window | Có, một chạm, chóng kẹt tất cả các cửa/With, on touch, jam protection (all door) | Có, một chạm, chóng kẹt (phía người lái) With,one touch, jam protection (Driver only) |
||
| Chế độ vận hành/Drive mode | ECO & POWER | |||
| Hệ thống báo động/Alarm | Có/With | Không/Without | ||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ/Immobilizer | Có/With | Không/Without | ||
| AN TOÀN CHỦ ĐỘNG/ACTIVE SAFETY | ||||
| Hệ thống chống bó cứng phanh/ABS | Có/With | |||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp/BA(Brake Assist) | Có/With | |||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/EBD (Emergency Brake Distribution) | Có/With | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử/VSC (Vehicle Stability Control) | Có/With | |||
| Hệ thống phanh khẩn cấp/EBS (Emergency Brake Signal) | Có/With | |||
| Cảm biến trước/Front sonar | 2 | |||
| Cảm biến sau/Back sonar | 4 | |||
| Camera lùi/Back camera | Có/With | |||
| AN TOÀN BỊ ĐỘNG/PASSIVE SAFETY | ||||
| Túi khí người lái & hành khách phía trước/Driver & front passenger | Có/With | |||
| Túi khí bên hông phía trước/Front side | Có/With | |||
| Túi khí rèm/Curtain | Có/With | |||
| Túi khí đầu gối người lái/Driver’s knee | Có/With | |||
| Dây đai an toàn/Seat belt | 3 điểm, 7 vị trí/ 3 points ELR x 7 | 3 điểm, 8 vị trí/ 3 points ELR x 8 | ||












