INNOVA VENTURER

INNOVA VENTURER

885.000.000

THÔNG SỐ XE:

  • Công suất: 102/5600
  • Dung tích bình nhiên liệu: 55
  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100km):
  • Tiêu chuẩn khí thải: euro 4

Để biết thêm thông tin về sản phẩm và giá cả vui lòng Liên hệ trực tiếp:

  • Hotline: 0865 567 547
  • Zalo: 0865 567 547

Danh mục:
  • Mô tả
  • THÔNG SỐ

Mô tả

NGOẠI THẤT

Sang trọng Vững chãi

NỘI THẤT

Sang trọng đẳng cấp

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

VẬN HÀNH

KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG/DIMENSIONS – WEIGHT
Kích thước tổng thể/Overall dimension
(DàixRộngxCao/L x W x H) (mm x mm x mm)
4735 x 1830 x 1795
Chiều dài cơ sở/Wheelbase (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở/Tread
Trước x Sau/Front x Rear (mm)
1530/1530 1540/1540
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm) 178
Bán kính vòng quay tối thiểu/Minimum turning radius (m) 5.4
Trọng lượng không tải/Kerb weight (kg) 1755 1725 1700
Trọng lượng toàn tải/Gross weight (kg) 2340 2380 2330
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH/ENGINE – PERFORMANCE
Loại/Type Động cơ xăng, VVT-I kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC/Gasoline, 4-cylinders inline, 16 valve DOHC with Dual VVT-i
Dung tích công tác/Displacement (cc) 1998
Công suất tối đa/Max output (kW @ vòng/phút) 102/5600
Mô men xoắn tối đa/Max torque (Nm@vòng/phút) 183/4000
Dung tích bình nhiên liệu/Fuel tank capacity (L) 55
Hộp số/Transmission Tự động 6 cấp/6-speech automatic Sổ tay 5 cấp/5-speech manualc
Hệ thống treo Trước (Front suspension) Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Double wishbone
Hệ thống treo Sau (Rear suspension) Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên/ 4-link with lateral rod
Lốp xe/Tire 215/55R17 205/65R16
Tiêu chuẩn khí thải/Emission standard Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100 km) 12.63 12.67 12.69 12.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100 km) 8.08 7.8 7.95 8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100 km) 9.75 9.61 9.7 9.7
NGOẠI THẤT/EXTERIOR
Đèn chiếu gần/Low beam LED, dạng thấu kính/LED,projector Halogen, phản xạ đa chiều/Halogen, multi-reflector
Đèn chiếu xa/High beam Halogen, phản xạ đa chiều/Halogen, multi-reflector
Chế độ điều khiển đèn tự động/ Auto light on/off feature Có/With Không/Without
Hệ thống cân bằng đèn pha/ Headlamp leveling system Tự động/Auto(ALS) Chỉnh tay/Manuak (LS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường/Follow me home Có/With Không/Without
Cụm đèn sau/Rear combination lamp Bóng đèn thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao/Highmounted stop lamp LED
Đèn sương mù/Foglamp LED Halogen
Hệ thống chiếu sáng ban ngày/Daytime running light Có/With Không/Without
Chức năng điều chỉnh điện/Power adjust của Gương chiếu hậu ngoài/Outer mirror Có/With
Chức năng gập điện/Power fold của Gương chiếu hậu ngoài/Outer mirror Có/With Không/Without
Tích hợp đèn báo rẽ/Turn signal lamp Có/With
NỘI THẤT/INTERIOR
Loại tay lái/Type 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/3-spoke, leather, silver, wood 3 chấu, urethane, mạ bạc/3-spoke, urethane, silver
Nút bấm điều khiển tích hợp ở tay lái/Steering switch Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin/Audio, hand-frees phone & multi-information display
Điều chỉnh/Adjust Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Trợ lực lái/Power steering Thủy lực/Hydraulic
Gương chiếu hậu trong/Inside rear-view mirror 2 chế độ ngày & đêm/Day & Night
Loại đồng hồ/Type Optitron Analog
Đèn báo chế độ Eco/Eco indicator Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu/Fel consumption meter Có/With
Chức năng báo vị trí cần số/Shift posotion indicator Có/With Không/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin/Multi-information display Màn hình TFT 4.2-inch/TFT 4.2-inch display Màn hình đơn sắc/ Dot dipslay
Chất liệu bọc ghế/Material Da/Leather Nỉ cao cấp/High grade fabric Nỉ thường/Low grade fabric
Điều chỉnh ghế lái của ghế trước (Driver’s seat) Chỉnh điện 8 hướng/Power slide, recllining & vertical adjust Chỉnh cơ 6 hướng/Manual slide, reclining & vertical adjust
Điều chỉnh ghế hành khách của ghế trước/Front passenger’s seat Chỉnh cơ 4 hướng/Manual slide & reclining
Hàng ghế thứ hai của ghế sau/2nd seat now Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay/
Captain seat,manual slide & reclining with armrest
Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 tumble, manual clide & reclining
Hàng ghế thứ ba của ghế sau/3rd seat now Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
TIỆN NGHI/UTILITY
Hệ thống điều hòa/Air conditioner 2 dàn lạnh, tự động/Dual, Auto 2 dàn lạnh, chỉnh tay/Dual, manual
Cửa gió sau/Rear air duct Có/With
Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối điện thoại thông minh/Display audio, touch screen 8-inch, smartphone connections Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối điện thoại thông minh/
Dipslay audio, touch screen 7-inch, smartphone connection
Số loa/Number of speaker 6
USB,Bluetooth Có/With/td>
Kết nối thông minh/Smartphone connections Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm/Smartkey & push start Có/With Không/Without
Chức năng khóa cửa từ xa/Wireless door lock Có/With
Khóa cửa tự động theo tốc độ/Power door lock link speed Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện/Power window Có, một chạm, chóng kẹt tất cả các cửa/With, on touch, jam protection (all door) Có, một chạm, chóng kẹt (phía người lái)
With,one touch, jam protection (Driver only)
Chế độ vận hành/Drive mode ECO & POWER
Hệ thống báo động/Alarm Có/With Không/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ/Immobilizer Có/With Không/Without
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG/ACTIVE SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh/ABS Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp/BA(Brake Assist) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/EBD (Emergency Brake Distribution) Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử/VSC (Vehicle Stability Control) Có/With
Hệ thống phanh khẩn cấp/EBS (Emergency Brake Signal) Có/With
Cảm biến trước/Front sonar 2
Cảm biến sau/Back sonar 4
Camera lùi/Back camera Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG/PASSIVE SAFETY
Túi khí người lái & hành khách phía trước/Driver & front passenger Có/With
Túi khí bên hông phía trước/Front side Có/With
Túi khí rèm/Curtain Có/With
Túi khí đầu gối người lái/Driver’s knee Có/With
Dây đai an toàn/Seat belt 3 điểm, 7 vị trí/ 3 points ELR x 7 3 điểm, 8 vị trí/ 3 points ELR x 8

 

0865 567 547